降心相從

jiàng xīn xiāng cóng hàng tâm tương tòng

Hán Việt: hàng tâm tương tòng · Pinyin: jiàng xīn xiāng cóng

Tổng quan

Cấu tạo: (hàng) + (tâm) + (tương) + (tòng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 降心:屈己;从:顺从。降低自己去遵从别人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.屈己从人。
  • Tân Hoa Tự Điển 降心屈己;从顺从。降低自己去遵从别人。

Eng

  • Cihui 降心相從 iàngxīnxiāngcóng f.e. subject one's own will to the dictate of others