降心順俗 jiàng xīn shùn sú · hàng tâm thuận tục Hán Việt: hàng tâm thuận tục · Pinyin: jiàng xīn shùn sú Tổng quan Cấu tạo: 降 (hàng) + 心 (tâm) + 順 (thuận) + 俗 (tục)Pinyinjiàng xīn shùn súHán Việthàng tâm thuận tụcCấu tạo降 + 心 + 順 + 俗 · hàng + tâm + thuận + tục nghĩa thành phần: hàng + tâm + thuận + tục