降服而囚 xiang fu er qiu · hàng phục nhi tù Hán Việt: hàng phục nhi tù · Pinyin: xiang fu er qiu Tổng quan Cấu tạo: 降 (hàng) + 服 (phục) + 而 (nhi) + 囚 (tù)Pinyinxiang fu er qiuHán Việthàng phục nhi tùCấu tạo降 + 服 + 而 + 囚 · hàng + phục + nhi + tù nghĩa thành phần: hàng + phục + nhi + tù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 脱去上衣,象囚犯那样,表示谢罪。