降格相從
hàng cách tương tòng
Hán Việt: hàng cách tương tòng · Pinyin: jiàng gé xiāng cóng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 降:降低;格:规格,标准。指屈己从人。
Hán Việt: hàng cách tương tòng · Pinyin: jiàng gé xiāng cóng