降格相從 jiàng gé xiāng cóng · hàng cách tương tòng Hán Việt: hàng cách tương tòng · Pinyin: jiàng gé xiāng cóng Tổng quan Cấu tạo: 降 (hàng) + 格 (cách) + 相 (tương) + 從 (tòng)Pinyinjiàng gé xiāng cóngHán Việthàng cách tương tòngCấu tạo降 + 格 + 相 + 從 · hàng + cách + tương + tòng nghĩa thành phần: hàng + cách + tương + tòng