降格相求 hàng cách tương cầu Hán Việt: hàng cách tương cầu Tổng quan Cấu tạo: 降 (hàng) + 格 (cách) + 相 (tương) + 求 (cầu)Hán Việthàng cách tương cầuCấu tạo降 + 格 + 相 + 求 · hàng + cách + tương + cầu nghĩa thành phần: hàng + cách + tương + cầu Nghĩa EngCihui 降格相求 iànggéxiāngqiú f.e. accept second-best