降次排列 jiàng cì pái liè · hàng thứ bài liệt Hán Việt: hàng thứ bài liệt · Pinyin: jiàng cì pái liè Tổng quan Cấu tạo: 降 (hàng) + 次 (thứ) + 排 (bài) + 列 (liệt)Pinyinjiàng cì pái lièHán Việthàng thứ bài liệtCấu tạo降 + 次 + 排 + 列 · hàng + thứ + bài + liệt nghĩa thành phần: hàng + thứ + bài + liệt