降级位置

jiàng jí wèi zhìhàng cấp vị trí

Hán Việt: hàng cấp vị trí · Pinyin: jiàng jí wèi zhì

Tổng quan

Cấu tạo: 降 (hàng) + 級 (cấp) + 位 (vị) + 置 (trí)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Abstiegsrang

Từ liên quan

Gần nghĩa

位置效应 · 位置格的 · 位置错乱 · 位置上 · 位置低下的 · 位置推算历 · 位置格 · 位置的