降荷葉鹼 hàng hà diệp dảm Hán Việt: hàng hà diệp dảm Tổng quan Cấu tạo: 降 (hàng) + 荷 (hà) + 葉 (diệp) + 鹼 (dảm)Hán Việthàng hà diệp dảmCấu tạo降 + 荷 + 葉 + 鹼 · hàng + hà + diệp + dảm nghĩa thành phần: hàng + hà + diệp + dảm