降血鈣素

jiàng xuè gài sù hàng huyết cái tố

Hán Việt: hàng huyết cái tố · Pinyin: jiàng xuè gài sù

Tổng quan

calcitonin

Cấu tạo: (hàng) + (huyết) + (cái) + (tố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui calcitonin

Eng

  • CC-CEDICT calcitonin
  • Cihui calcitonin