降跽謝過 jiàng jì xiè guò · hàng kị tạ quá Hán Việt: hàng kị tạ quá · Pinyin: jiàng jì xiè guò Tổng quan Cấu tạo: 降 (hàng) + 跽 (kị) + 謝 (tạ) + 過 (quá)Pinyinjiàng jì xiè guòHán Việthàng kị tạ quáCấu tạo降 + 跽 + 謝 + 過 · hàng + kị + tạ + quá nghĩa thành phần: hàng + kị + tạ + quá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 跽:跪;过:过失。下跪谢罪。