降那可丁 hàng na khả đinh Hán Việt: hàng na khả đinh Tổng quan Cấu tạo: 降 (hàng) + 那 (na) + 可 (khả) + 丁 (đinh)Hán Việthàng na khả đinhCấu tạo降 + 那 + 可 + 丁 · hàng + na + khả + đinh nghĩa thành phần: hàng + na + khả + đinh