降邪從正 xiáng xié cóng zhèng · hàng tà tòng chánh Hán Việt: hàng tà tòng chánh · Pinyin: xiáng xié cóng zhèng Tổng quan Cấu tạo: 降 (hàng) + 邪 (tà) + 從 (tòng) + 正 (chánh)Pinyinxiáng xié cóng zhèngHán Việthàng tà tòng chánhCấu tạo降 + 邪 + 從 + 正 · hàng + tà + tòng + chánh nghĩa thành phần: hàng + tà + tòng + chánh