降階勸酒 jiàng jiē quàn jiǔ · hàng giai khuyến tửu Hán Việt: hàng giai khuyến tửu · Pinyin: jiàng jiē quàn jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 降 (hàng) + 階 (giai) + 勸 (khuyến) + 酒 (tửu)Pinyinjiàng jiē quàn jiǔHán Việthàng giai khuyến tửuCấu tạo降 + 階 + 勸 + 酒 · hàng + giai + khuyến + tửu nghĩa thành phần: hàng + giai + khuyến + tửu