降露之時 hàng lộ chi thì Hán Việt: hàng lộ chi thì Tổng quan Cấu tạo: 降 (hàng) + 露 (lộ) + 之 (chi) + 時 (thì)Hán Việthàng lộ chi thìCấu tạo降 + 露 + 之 + 時 · hàng + lộ + chi + thì nghĩa thành phần: hàng + lộ + chi + thì