降顏屈體 jiàng yán qū tǐ · hàng nhan khuất thể Hán Việt: hàng nhan khuất thể · Pinyin: jiàng yán qū tǐ Tổng quan Cấu tạo: 降 (hàng) + 顏 (nhan) + 屈 (khuất) + 體 (thể)Pinyinjiàng yán qū tǐHán Việthàng nhan khuất thểCấu tạo降 + 顏 + 屈 + 體 · hàng + nhan + khuất + thể nghĩa thành phần: hàng + nhan + khuất + thể