降顏屈體

jiàng yán qū tǐ hàng nhan khuất thể

Hán Việt: hàng nhan khuất thể · Pinyin: jiàng yán qū tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (hàng) + (nhan) + (khuất) + (thể)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言卑躬屈膝。形容没有骨气,低声下气地讨好奉承。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言卑躬屈膝。