限交本人 hạn giao bổn nhân Hán Việt: hạn giao bổn nhân Tổng quan Cấu tạo: 限 (hạn) + 交 (giao) + 本 (bổn) + 人 (nhân)Hán Việthạn giao bổn nhânCấu tạo限 + 交 + 本 + 人 · hạn + giao + bổn + nhân nghĩa thành phần: hạn + giao + bổn + nhân Nghĩa EngCihui 限交本人 iànjiāoběnrén f.e. deliver to the addressee in person