限價訂單 xiàn jià dìng dān · hạn giá đính đan Hán Việt: hạn giá đính đan · Pinyin: xiàn jià dìng dān Tổng quan Cấu tạo: 限 (hạn) + 價 (giá) + 訂 (đính) + 單 (đan)Pinyinxiàn jià dìng dānHán Việthạn giá đính đanCấu tạo限 + 價 + 訂 + 單 · hạn + giá + đính + đan nghĩa thành phần: hạn + giá + đính + đan