限位開關 xiàn wèi kāi guān · hạn vị khai quan Hán Việt: hạn vị khai quan · Pinyin: xiàn wèi kāi guān Tổng quan Cấu tạo: 限 (hạn) + 位 (vị) + 開 (khai) + 關 (quan)Pinyinxiàn wèi kāi guānHán Việthạn vị khai quanCấu tạo限 + 位 + 開 + 關 · hạn + vị + khai + quan nghĩa thành phần: hạn + vị + khai + quan Nghĩa EngCihui 限位開關 iànwèi kāiguān n. <elec.> spacing switch