限制人數 xiàn zhì rén shù · hạn chế nhân sổ Hán Việt: hạn chế nhân sổ · Pinyin: xiàn zhì rén shù Tổng quan Cấu tạo: 限 (hạn) + 制 (chế) + 人 (nhân) + 數 (sổ)Pinyinxiàn zhì rén shùHán Việthạn chế nhân sổCấu tạo限 + 制 + 人 + 數 · hạn + chế + nhân + sổ nghĩa thành phần: hạn + chế + nhân + sổ