限制因素

hạn chế nhân tố

Hán Việt: hạn chế nhân tố

Tổng quan

sự hạn chế, sự hạn định, sự giới hạn, tính hạn chế, tính hạn định, tính có hạn, (số nhiều) nhược điểm, thiếu sót, mặt hạn chế

Cấu tạo: (hạn) + (chế) + (nhân) + (tố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự hạn chế, sự hạn định, sự giới hạn, tính hạn chế, tính hạn định, tính có hạn, (số nhiều) nhược điểm, thiếu sót, mặt hạn chế