限制收購

hạn chế thu cấu

Hán Việt: hạn chế thu cấu

Tổng quan

Cấu tạo: (hạn) + (chế) + (thu) + (cấu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 限制收購 iànzhì shōugòu v.o. limited purchase