限制理性 xiàn zhì lǐ xìng · hạn chế lí tính Hán Việt: hạn chế lí tính · Pinyin: xiàn zhì lǐ xìng Tổng quan Cấu tạo: 限 (hạn) + 制 (chế) + 理 (lí) + 性 (tính)Pinyinxiàn zhì lǐ xìngHán Việthạn chế lí tínhCấu tạo限 + 制 + 理 + 性 · hạn + chế + lí + tính nghĩa thành phần: hạn + chế + lí + tính