限制生產 hạn chế sanh sản Hán Việt: hạn chế sanh sản Tổng quan Cấu tạo: 限 (hạn) + 制 (chế) + 生 (sanh) + 產 (sản)Hán Việthạn chế sanh sảnCấu tạo限 + 制 + 生 + 產 · hạn + chế + sanh + sản nghĩa thành phần: hạn + chế + sanh + sản Nghĩa EngCihui 限制生產 iànzhì shēngchǎn v.o. control production ◆n. controlled production