限定價格

hạn định giá cách

Hán Việt: hạn định giá cách

Tổng quan

Cấu tạo: (hạn) + (định) + (giá) + (cách)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 限定價格 iàndìng jiàgé v.o. limit prices ◆n. price fixing