限定匯率 hạn định hối suất Hán Việt: hạn định hối suất Tổng quan sự đóng cọc, sự đóng chốt Cấu tạo: 限 (hạn) + 定 (định) + 匯 (hối) + 率 (suất)Hán Việthạn định hối suấtCấu tạo限 + 定 + 匯 + 率 · hạn + định + hối + suất nghĩa thành phần: hạn + định + hối + suất Nghĩa ViệtCihui sự đóng cọc, sự đóng chốt