限定關係 hạn định quan hệ Hán Việt: hạn định quan hệ Tổng quan Cấu tạo: 限 (hạn) + 定 (định) + 關 (quan) + 係 (hệ)Hán Việthạn định quan hệCấu tạo限 + 定 + 關 + 係 · hạn + định + quan + hệ nghĩa thành phần: hạn + định + quan + hệ Nghĩa EngCihui 限定關係 iàndìng guānxi v.o. define a relationship ◆n. relationship defined by another <lg.> attribution