限幅電路 xiàn fú diàn lù · hạn phúc điện lộ Hán Việt: hạn phúc điện lộ · Pinyin: xiàn fú diàn lù Tổng quan Cấu tạo: 限 (hạn) + 幅 (phúc) + 電 (điện) + 路 (lộ)Pinyinxiàn fú diàn lùHán Việthạn phúc điện lộCấu tạo限 + 幅 + 電 + 路 · hạn + phúc + điện + lộ nghĩa thành phần: hạn + phúc + điện + lộ