限期報到

hạn kì báo đáo

Hán Việt: hạn kì báo đáo

Tổng quan

Cấu tạo: (hạn) + (kì) + (báo) + (đáo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 限期報到 iànqī bàodào v.p. report for duty by the prescribed time