限期快到

hạn kì khoái đáo

Hán Việt: hạn kì khoái đáo

Tổng quan

Cấu tạo: 限 (hạn) + 期 (kì) + 快 (khoái) + 到 (đáo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

快到期的 · 限期已满 · 限期报到 · 快到了