限期报到

hạn kì báo đáo

Hán Việt: hạn kì báo đáo

Tổng quan

Cấu tạo: 限 (hạn) + 期 (kì) + 報 (báo) + 到 (đáo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 báo cáo đúng hạn
  • Biên soạn 限期報到 iànqī bàodào v.p. report for duty by the prescribed time

Eng

  • Cihui 限期報到 iànqī bàodào v.p. report for duty by the prescribed time

Từ liên quan

Gần nghĩa

报到处 · 报到上班 · 报到回答 · 限期已满 · 限期快到 · 报到站