限此一次 hạn thử nhất thứ Hán Việt: hạn thử nhất thứ Tổng quan Cấu tạo: 限 (hạn) + 此 (thử) + 一 (nhất) + 次 (thứ)Hán Việthạn thử nhất thứCấu tạo限 + 此 + 一 + 次 · hạn + thử + nhất + thứ nghĩa thành phần: hạn + thử + nhất + thứ