限界理論

hạn giới lí luận

Hán Việt: hạn giới lí luận

Tổng quan

Cấu tạo: (hạn) + (giới) + (lí) + (luận)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 限界理論 iànjiè lǐlùn n. <lg.> bounding theory