限界节点

hạn giới tiết điểm

Hán Việt: hạn giới tiết điểm

Tổng quan

Cấu tạo: 限 (hạn) + 界 (giới) + 節 (tiết) + 點 (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 限界節點 iànjièjiédiǎn n. <lg.> bounding node

Eng

  • Cihui 限界節點 iànjièjiédiǎn n. <lg.> bounding node

Từ liên quan

Gần nghĩa

限界线 · 节点大小 · 限界理论