限菌動物 hạn khuẩn động vật Hán Việt: hạn khuẩn động vật Tổng quan Cấu tạo: 限 (hạn) + 菌 (khuẩn) + 動 (động) + 物 (vật)Hán Việthạn khuẩn động vậtCấu tạo限 + 菌 + 動 + 物 · hạn + khuẩn + động + vật nghĩa thành phần: hạn + khuẩn + động + vật