限量供應 hạn lượng cung ứng Hán Việt: hạn lượng cung ứng Tổng quan Cấu tạo: 限 (hạn) + 量 (lượng) + 供 (cung) + 應 (ứng)Hán Việthạn lượng cung ứngCấu tạo限 + 量 + 供 + 應 · hạn + lượng + cung + ứng nghĩa thành phần: hạn + lượng + cung + ứng