限额制度

xiàn é zhì dùhạn ngạch chế độ

Hán Việt: hạn ngạch chế độ · Pinyin: xiàn é zhì dù

Tổng quan

Cấu tạo: 限 (hạn) + 額 (ngạch) + 制 (chế) + 度 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 限額制度 iàn'é zhìdù n. quota system

Eng

  • Cihui 限額制度 iàn'é zhìdù n. quota system

Đức

  • Handedict Quotensystem (S, Soz)

Từ liên quan

Gần nghĩa

制度化 · 制度的 · 制度化的 · 制度学派 · 制度改革 · 制度性术语 · 制度经济学 · 限额制