陛見天下

bệ kiến thiên hạ

Hán Việt: bệ kiến thiên hạ

Tổng quan

Cấu tạo: (bệ) + (kiến) + (thiên) + (hạ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 陛見天下 ìjiàntiānxià f.e. <trad.> be received in audience by the emperor