陝甘寧邊區
thiểm cam ninh biên khu
Hán Việt: thiểm cam ninh biên khu · Pinyin: shǎn gān níng biān qū
Tổng quan
Cấu tạo: 陝 (thiểm) + 甘 (cam) + 寧 (ninh) + 邊 (biên) + 區 (khu)
Hán Việt: thiểm cam ninh biên khu · Pinyin: shǎn gān níng biān qū
Cấu tạo: 陝 (thiểm) + 甘 (cam) + 寧 (ninh) + 邊 (biên) + 區 (khu)