陟遐自邇

zhì xiá zì ěr trắc hà tự nhĩ

Hán Việt: trắc hà tự nhĩ · Pinyin: zhì xiá zì ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (trắc) + (hà) + (tự) + (nhĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 陟:升;陟遐:远行;迩:近。走远路要从近处开始。比喻做事要扎扎实实,循序渐进。