陟遐自邇 zhì xiá zì ěr · trắc hà tự nhĩ Hán Việt: trắc hà tự nhĩ · Pinyin: zhì xiá zì ěr Tổng quan Cấu tạo: 陟 (trắc) + 遐 (hà) + 自 (tự) + 邇 (nhĩ)Pinyinzhì xiá zì ěrHán Việttrắc hà tự nhĩCấu tạo陟 + 遐 + 自 + 邇 · trắc + hà + tự + nhĩ nghĩa thành phần: trắc + hà + tự + nhĩ