陡斜屋頂 đẩu tà ốc đính Hán Việt: đẩu tà ốc đính Tổng quan Cấu tạo: 陡 (đẩu) + 斜 (tà) + 屋 (ốc) + 頂 (đính)Hán Việtđẩu tà ốc đínhCấu tạo陡 + 斜 + 屋 + 頂 · đẩu + tà + ốc + đính nghĩa thành phần: đẩu + tà + ốc + đính Nghĩa EngCihui 陡斜屋頂 ǒuxiéwūdǐng n. steep roof