陡的層次 dǒu de céng cì · đẩu đích tằng thứ Hán Việt: đẩu đích tằng thứ · Pinyin: dǒu de céng cì Tổng quan Cấu tạo: 陡 (đẩu) + 的 (đích) + 層 (tằng) + 次 (thứ)Pinyindǒu de céng cìHán Việtđẩu đích tằng thứCấu tạo陡 + 的 + 層 + 次 · đẩu + đích + tằng + thứ nghĩa thành phần: đẩu + đích + tằng + thứ