陡直上升 đẩu trực thượng thăng Hán Việt: đẩu trực thượng thăng Tổng quan Cấu tạo: 陡 (đẩu) + 直 (trực) + 上 (thượng) + 升 (thăng)Hán Việtđẩu trực thượng thăngCấu tạo陡 + 直 + 上 + 升 · đẩu + trực + thượng + thăng nghĩa thành phần: đẩu + trực + thượng + thăng