陡起不良 đẩu khởi bất lương Hán Việt: đẩu khởi bất lương Tổng quan Cấu tạo: 陡 (đẩu) + 起 (khởi) + 不 (bất) + 良 (lương)Hán Việtđẩu khởi bất lươngCấu tạo陡 + 起 + 不 + 良 · đẩu + khởi + bất + lương nghĩa thành phần: đẩu + khởi + bất + lương Nghĩa EngCihui 陡起不良 ǒuqǐbùliáng v.p. An evil intention suddenly entered one's mind.