院外調解

viện ngoại điều giải

Hán Việt: viện ngoại điều giải

Tổng quan

Cấu tạo: (viện) + (ngoại) + 調 (điều) + (giải)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 院外調解 uànwài tiáojiě n. out-of-court settlement