院外集團 viện ngoại tập đoàn Hán Việt: viện ngoại tập đoàn Tổng quan Cấu tạo: 院 (viện) + 外 (ngoại) + 集 (tập) + 團 (đoàn)Hán Việtviện ngoại tập đoànCấu tạo院 + 外 + 集 + 團 · viện + ngoại + tập + đoàn nghĩa thành phần: viện + ngoại + tập + đoàn Nghĩa EngCihui 院外集團 uànwài jítuán n. lobby