陣子工作 trận tử công tác Hán Việt: trận tử công tác Tổng quan Cấu tạo: 陣 (trận) + 子 (tử) + 工 (công) + 作 (tác)Hán Việttrận tử công tácCấu tạo陣 + 子 + 工 + 作 · trận + tử + công + tác nghĩa thành phần: trận + tử + công + tác Nghĩa EngCihui bout of work