除刨淨剩 trừ bào tịnh thặng Hán Việt: trừ bào tịnh thặng Tổng quan Cấu tạo: 除 (trừ) + 刨 (bào) + 淨 (tịnh) + 剩 (thặng)Hán Việttrừ bào tịnh thặngCấu tạo除 + 刨 + 淨 + 剩 · trừ + bào + tịnh + thặng nghĩa thành phần: trừ + bào + tịnh + thặng Nghĩa EngCihui 除刨凈剩 húpáojìngshèng f.e. leftovers; remnants